趨炎趕熱
xu viêm cản nhiệt
Hán Việt: xu viêm cản nhiệt · Pinyin: qū yán gǎn rè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趋:奔走,投靠。奉承和依附有权有势的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言趋炎附势。
Hán Việt: xu viêm cản nhiệt · Pinyin: qū yán gǎn rè