趨走奉承 xu tẩu phụng thừa Hán Việt: xu tẩu phụng thừa Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 走 (tẩu) + 奉 (phụng) + 承 (thừa)Hán Việtxu tẩu phụng thừaCấu tạo趨 + 走 + 奉 + 承 · xu + tẩu + phụng + thừa nghĩa thành phần: xu + tẩu + phụng + thừa Nghĩa EngCihui 趨走奉承 ūzǒufèngchéng f.e. be subservient