趨避路旁

xu tị lộ bàng

Hán Việt: xu tị lộ bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (tị) + (lộ) + (bàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨避路旁 ūbìlùpáng f.e. dodge to one side of the road; get out of the way