趨鶩時髦 xu vụ thì mao Hán Việt: xu vụ thì mao Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 鶩 (vụ) + 時 (thì) + 髦 (mao)Hán Việtxu vụ thì maoCấu tạo趨 + 鶩 + 時 + 髦 · xu + vụ + thì + mao nghĩa thành phần: xu + vụ + thì + mao Nghĩa EngCihui 趨鶩時髦 ūwùshímáo f.e. be in fashion