趨鶩時髦

xu vụ thì mao

Hán Việt: xu vụ thì mao

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (vụ) + (thì) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨鶩時髦 ūwùshímáo f.e. be in fashion