趑趄不前
tư thư bất tiền
Hán Việt: tư thư bất tiền · Pinyin: zī jū bù qián
Tổng quan
chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 想要往前卻又猶豫不進。如:「他倆想相認,卻趑趄不前,猶豫不決。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趑趄:迟疑不敢前进。形容犹豫畏缩不敢前进。
- Tân Hoa Tự Điển 趑趄迟疑不敢前进。形容犹豫畏缩不敢前进。
Eng
- CC-CEDICT hesitant and not daring to move forward (idiom)
- Cihui 趑趄不前 ījūbùqián f.e. hesitate to advance