趑趄囁嚅

zī jū niè rú tư thư chiếp nhu

Hán Việt: tư thư chiếp nhu · Pinyin: zī jū niè rú

Tổng quan

bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ) | do dự | nhút nhát | sợ sệt

Cấu tạo: (tư) + (thư) + (chiếp) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ) | do dự | nhút nhát | sợ sệt

Eng

  • CC-CEDICT faltering steps, mumbling speech (idiom); hesitant|cringing|to cower
  • Cihui faltering steps, mumbling speech (idiom); hesitant; cringing; to cower