趕不上火車 gǎn bù shàng huǒ chē · cản bất thượng hỏa xa Hán Việt: cản bất thượng hỏa xa · Pinyin: gǎn bù shàng huǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Pinyingǎn bù shàng huǒ chēHán Việtcản bất thượng hỏa xaCấu tạo趕 + 不 + 上 + 火 + 車 · cản + bất + thượng + hỏa + xa nghĩa thành phần: cản + bất + thượng + hỏa + xa