趕出某人 cản xuất mỗ nhân Hán Việt: cản xuất mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 出 (xuất) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcản xuất mỗ nhânCấu tạo趕 + 出 + 某 + 人 · cản + xuất + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cản + xuất + mỗ + nhân