趕前錯後 cản tiền thác hậu Hán Việt: cản tiền thác hậu Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 前 (tiền) + 錯 (thác) + 後 (hậu)Hán Việtcản tiền thác hậuCấu tạo趕 + 前 + 錯 + 後 · cản + tiền + thác + hậu nghĩa thành phần: cản + tiền + thác + hậu Nghĩa EngCihui 趕前錯後 ǎnqiáncuòhòu f.e. move up in time or postpone