趕去喫草 cản khứ khiết thảo Hán Việt: cản khứ khiết thảo Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 去 (khứ) + 喫 (khiết) + 草 (thảo)Hán Việtcản khứ khiết thảoCấu tạo趕 + 去 + 喫 + 草 · cản + khứ + khiết + thảo nghĩa thành phần: cản + khứ + khiết + thảo