趕時髦者 gǎn shí máo zhě · cản thì mao giả Hán Việt: cản thì mao giả · Pinyin: gǎn shí máo zhě Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 時 (thì) + 髦 (mao) + 者 (giả)Pinyingǎn shí máo zhěHán Việtcản thì mao giảCấu tạo趕 + 時 + 髦 + 者 · cản + thì + mao + giả nghĩa thành phần: cản + thì + mao + giả