趕熱鬧兒

cản nhiệt nháo nhi

Hán Việt: cản nhiệt nháo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (nhiệt) + (nháo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趕熱鬧兒 ǎn rènaor ►See gǎn rènao