趕製出來 cản chế xuất lai Hán Việt: cản chế xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 製 (chế) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtcản chế xuất laiCấu tạo趕 + 製 + 出 + 來 · cản + chế + xuất + lai nghĩa thành phần: cản + chế + xuất + lai