趕馱子的 cản đà tử đích Hán Việt: cản đà tử đích Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 馱 (đà) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtcản đà tử đíchCấu tạo趕 + 馱 + 子 + 的 · cản + đà + tử + đích nghĩa thành phần: cản + đà + tử + đích Nghĩa EngCihui 趕馱子的 ǎn duòzi de n. driver of pack horses M:ge/²wèi