赵令衿居士 triệu lệnh câm cư sĩ Hán Việt: triệu lệnh câm cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 令 (lệnh) + 衿 (câm) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việttriệu lệnh câm cư sĩCấu tạo赵 + 令 + 衿 + 居 + 士 · triệu + lệnh + câm + cư + sĩ nghĩa thành phần: triệu + lệnh + câm + cư + sĩ