趙古佛

triệu cổ phật

Hán Việt: triệu cổ phật

Tổng quan

TRIỆU CỔ PHẬT Biệt hiệu của Thiền sư Tùng Thẩm đời Đường, họ Hác, người Tào Châu (Hà Trạch, Sơn Đông) Trung Quốc. Do Tuyết Phong khen Sư là “Triệu Châu Cổ Phật” nên các nơi đều gọi Sư là Triệu Cổ Phật

Cấu tạo: 赵 (triệu) + 古 (cổ) + 佛 (phật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác họ Hác, người Tào Châu (Hà Trạch, Sơn Đông) Trung Quốc
  • Nguồn khác Do Tuyết Phong khen Sư là “Triệu Châu Cổ Phật” nên các nơi đều gọi Sư là Triệu Cổ Phật

Từ liên quan

Gần nghĩa

古佛