趙郊坑肉 zhào jiāo kēng ròu · triệu giao khanh nhục Hán Việt: triệu giao khanh nhục · Pinyin: zhào jiāo kēng ròu Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 郊 (giao) + 坑 (khanh) + 肉 (nhục)Pinyinzhào jiāo kēng ròuHán Việttriệu giao khanh nhụcCấu tạo趙 + 郊 + 坑 + 肉 · triệu + giao + khanh + nhục nghĩa thành phần: triệu + giao + khanh + nhục