趟水穿過 tranh thủy xuyên quá Hán Việt: tranh thủy xuyên quá Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 水 (thủy) + 穿 (xuyên) + 過 (quá)Hán Việttranh thủy xuyên quáCấu tạo趟 + 水 + 穿 + 過 · tranh + thủy + xuyên + quá nghĩa thành phần: tranh + thủy + xuyên + quá