趣味無窮 thú vị vô cùng Hán Việt: thú vị vô cùng Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 味 (vị) + 無 (vô) + 窮 (cùng)Hán Việtthú vị vô cùngCấu tạo趣 + 味 + 無 + 窮 · thú + vị + vô + cùng nghĩa thành phần: thú + vị + vô + cùng Nghĩa EngCihui 趣味無窮 ùwèiwúqióng f.e. be of infinite interest; be fascinating