趣味相投

thú vị tương đầu

Hán Việt: thú vị tương đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (vị) + (tương) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趣味相投 ùwèixiāngtóu f.e. be congenial to one's tastes