趣味索然

thú vị tác nhiên

Hán Việt: thú vị tác nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (vị) + (tác) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趣味索然 ùwèisuǒrán f.e. dry as dust; insipid