趣果无间 thú quả vô gian Hán Việt: thú quả vô gian Tổng quan thú quả vô gián (術語)見五無間及無間地獄條。☸ Cấu tạo: 趣 (thú) + 果 (quả) + 无 (vô) + 间 (gian)Hán Việtthú quả vô gianCấu tạo趣 + 果 + 无 + 间 · thú + quả + vô + gian nghĩa thành phần: thú + quả + vô + gian Nghĩa ViệtCihui thú quả vô gián (術語)見五無間及無間地獄條。☸