趣礦物質 thú quáng vật chất Hán Việt: thú quáng vật chất Tổng quan (y học) khử khoáng Cấu tạo: 趣 (thú) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtthú quáng vật chấtCấu tạo趣 + 礦 + 物 + 質 · thú + quáng + vật + chất nghĩa thành phần: thú + quáng + vật + chất Nghĩa ViệtCihui (y học) khử khoáng