趣舍有時

qù shě yǒu shí thú xá hữu thì

Hán Việt: thú xá hữu thì · Pinyin: qù shě yǒu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (xá) + (hữu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趣舍:趣向或舍弃;进取或退让。指人的得失、进退有一定的时机。