趣舍有時 qù shě yǒu shí · thú xá hữu thì Hán Việt: thú xá hữu thì · Pinyin: qù shě yǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 舍 (xá) + 有 (hữu) + 時 (thì)Pinyinqù shě yǒu shíHán Việtthú xá hữu thìCấu tạo趣 + 舍 + 有 + 時 · thú + xá + hữu + thì nghĩa thành phần: thú + xá + hữu + thì