趦趄卻顧 zī jū què gù · tư thư khước cố Hán Việt: tư thư khước cố · Pinyin: zī jū què gù Tổng quan Cấu tạo: 趦 (tư) + 趄 (thư) + 卻 (khước) + 顧 (cố)Pinyinzī jū què gùHán Việttư thư khước cốCấu tạo趦 + 趄 + 卻 + 顧 · tư + thư + khước + cố nghĩa thành phần: tư + thư + khước + cố