趨之如鶩 qū zhī rú wù · xu chi như vụ Hán Việt: xu chi như vụ · Pinyin: qū zhī rú wù Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 之 (chi) + 如 (như) + 鶩 (vụ)Pinyinqū zhī rú wùHán Việtxu chi như vụCấu tạo趨 + 之 + 如 + 鶩 · xu + chi + như + vụ nghĩa thành phần: xu + chi + như + vụ