趨之若騖

qū zhī ruò wù xu chi nhược vụ

Hán Việt: xu chi nhược vụ · Pinyin: qū zhī ruò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (chi) + (nhược) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨之若騖 ūzhīruòwù f.e. scramble for sth.; go after in a swarm