趨人之急 qū rén zhī jí · xu nhân chi cấp Hán Việt: xu nhân chi cấp · Pinyin: qū rén zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 急 (cấp)Pinyinqū rén zhī jíHán Việtxu nhân chi cấpCấu tạo趨 + 人 + 之 + 急 · xu + nhân + chi + cấp nghĩa thành phần: xu + nhân + chi + cấp