趨勢科技

qū shì kē jìxu thế khoa kĩ

Hán Việt: xu thế khoa kĩ · Pinyin: qū shì kē jì

Tổng quan

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trend Micro

Đức

  • Handedict Trend Micro (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技人員 · 科技大學 · 科技驚悚 · 趋势预测 · 科技地 · 科技工作者 · 科技感 · 科技樹