趨化性的 xu hóa tính đích Hán Việt: xu hóa tính đích Tổng quan theo hoá chất Cấu tạo: 趨 (xu) + 化 (hóa) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtxu hóa tính đíchCấu tạo趨 + 化 + 性 + 的 · xu + hóa + tính + đích nghĩa thành phần: xu + hóa + tính + đích Nghĩa ViệtCihui theo hoá chất