趨吉逃兇 qū jí táo xiōng · xu cát đào hung Hán Việt: xu cát đào hung · Pinyin: qū jí táo xiōng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 吉 (cát) + 逃 (đào) + 兇 (hung)Pinyinqū jí táo xiōngHán Việtxu cát đào hungCấu tạo趨 + 吉 + 逃 + 兇 · xu + cát + đào + hung nghĩa thành phần: xu + cát + đào + hung