趨向動詞 qū xiàng dòng cí · xu hướng động từ Hán Việt: xu hướng động từ · Pinyin: qū xiàng dòng cí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 向 (hướng) + 動 (động) + 詞 (từ)Pinyinqū xiàng dòng cíHán Việtxu hướng động từCấu tạo趨 + 向 + 動 + 詞 · xu + hướng + động + từ nghĩa thành phần: xu + hướng + động + từ Nghĩa EngCihui 趨向動詞 ūxiàng dòngcí n. <lg.> directional verb