趨於極端

xu vu cực đoan

Hán Việt: xu vu cực đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (vu) + (cực) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨於極端 ūyújíduān f.e. go to extremes