趨時奉勢 qū shí fèng shì · xu thì phụng thế Hán Việt: xu thì phụng thế · Pinyin: qū shí fèng shì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 時 (thì) + 奉 (phụng) + 勢 (thế)Pinyinqū shí fèng shìHán Việtxu thì phụng thếCấu tạo趨 + 時 + 奉 + 勢 · xu + thì + phụng + thế nghĩa thành phần: xu + thì + phụng + thế