趨炎趕熱 qū yán gǎn rè · xu viêm cản nhiệt Hán Việt: xu viêm cản nhiệt · Pinyin: qū yán gǎn rè Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 炎 (viêm) + 趕 (cản) + 熱 (nhiệt)Pinyinqū yán gǎn rèHán Việtxu viêm cản nhiệtCấu tạo趨 + 炎 + 趕 + 熱 · xu + viêm + cản + nhiệt nghĩa thành phần: xu + viêm + cản + nhiệt