趨組織性 xu tổ chức tính Hán Việt: xu tổ chức tính Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 性 (tính)Hán Việtxu tổ chức tínhCấu tạo趨 + 組 + 織 + 性 · xu + tổ + chức + tính nghĩa thành phần: xu + tổ + chức + tính