趨而迎之

xu nhi nghênh chi

Hán Việt: xu nhi nghênh chi

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (nhi) + (nghênh) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨而迎之 ū'éryíngzhī f.e. hasten to greet or receive (a visitor)