趨膚效應 qū fū xiào yìng · xu phu hiệu ứng Hán Việt: xu phu hiệu ứng · Pinyin: qū fū xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 膚 (phu) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinqū fū xiào yìngHán Việtxu phu hiệu ứngCấu tạo趨 + 膚 + 效 + 應 · xu + phu + hiệu + ứng nghĩa thành phần: xu + phu + hiệu + ứng