趨舍有時 qū shě yǒu shí · xu xá hữu thì Hán Việt: xu xá hữu thì · Pinyin: qū shě yǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 舍 (xá) + 有 (hữu) + 時 (thì)Pinyinqū shě yǒu shíHán Việtxu xá hữu thìCấu tạo趨 + 舍 + 有 + 時 · xu + xá + hữu + thì nghĩa thành phần: xu + xá + hữu + thì