趨附權貴

xu phụ quyền quý

Hán Việt: xu phụ quyền quý

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (phụ) + (quyền) + (quý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨附權貴 ūfù quánguì v.o. 1. curry favor with bigwigs 2. be a hanger-on of ranking officials