趲馬向前

toản mã hướng tiền

Hán Việt: toản mã hướng tiền

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (mã) + (hướng) + (tiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趲馬向前 ǎnmǎxiàngqián f.e. urge on a horse