足上首下 zú shàng shǒu xià · túc thượng thủ hạ Hán Việt: túc thượng thủ hạ · Pinyin: zú shàng shǒu xià Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 上 (thượng) + 首 (thủ) + 下 (hạ)Pinyinzú shàng shǒu xiàHán Việttúc thượng thủ hạCấu tạo足 + 上 + 首 + 下 · túc + thượng + thủ + hạ nghĩa thành phần: túc + thượng + thủ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚在上,头在下。比喻长幼尊卑相互颠倒