足不出門

zú bù chū mén túc bất xuất môn

Hán Việt: túc bất xuất môn · Pinyin: zú bù chū mén

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (bất) + (xuất) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不出大门一步。指闭门自守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"足不出户"。