足不履影 zú bù lǚ yǐng · túc bất lí ảnh Hán Việt: túc bất lí ảnh · Pinyin: zú bù lǚ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 不 (bất) + 履 (lí) + 影 (ảnh)Pinyinzú bù lǚ yǐngHán Việttúc bất lí ảnhCấu tạo足 + 不 + 履 + 影 · túc + bất + lí + ảnh nghĩa thành phần: túc + bất + lí + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻循规蹈矩。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻循规蹈矩。