足不窺戶 zú bù kuī hù · túc bất khuy hộ Hán Việt: túc bất khuy hộ · Pinyin: zú bù kuī hù Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 不 (bất) + 窺 (khuy) + 戶 (hộ)Pinyinzú bù kuī hùHán Việttúc bất khuy hộCấu tạo足 + 不 + 窺 + 戶 · túc + bất + khuy + hộ nghĩa thành phần: túc + bất + khuy + hộ