足丟沒亂 zú diū méi luàn · túc đâu một loạn Hán Việt: túc đâu một loạn · Pinyin: zú diū méi luàn Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 丟 (đâu) + 沒 (một) + 亂 (loạn)Pinyinzú diū méi luànHán Việttúc đâu một loạnCấu tạo足 + 丟 + 沒 + 亂 · túc + đâu + một + loạn nghĩa thành phần: túc + đâu + một + loạn