足以亂真 túc dĩ loạn chân Hán Việt: túc dĩ loạn chân Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 亂 (loạn) + 真 (chân)Hán Việttúc dĩ loạn chânCấu tạo足 + 以 + 亂 + 真 · túc + dĩ + loạn + chân nghĩa thành phần: túc + dĩ + loạn + chân Nghĩa EngCihui 足以亂真 úyǐluànzhēn f.e. good enough to pass for genuine