足以守成 túc dĩ thủ thành Hán Việt: túc dĩ thủ thành Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 守 (thủ) + 成 (thành)Hán Việttúc dĩ thủ thànhCấu tạo足 + 以 + 守 + 成 · túc + dĩ + thủ + thành nghĩa thành phần: túc + dĩ + thủ + thành Nghĩa EngCihui 足以守成 úyǐshǒuchéng f.e. good enough to carry on