足以守成

túc dĩ thủ thành

Hán Việt: túc dĩ thủ thành

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (dĩ) + (thủ) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 足以守成 úyǐshǒuchéng f.e. good enough to carry on