足以餬口 túc dĩ hồ khẩu Hán Việt: túc dĩ hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 餬 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việttúc dĩ hồ khẩuCấu tạo足 + 以 + 餬 + 口 · túc + dĩ + hồ + khẩu nghĩa thành phần: túc + dĩ + hồ + khẩu Nghĩa EngCihui 足以糊口 úyǐhúkǒu f.e. enough to keep body and soul together